Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh đang là giải pháp hàng đầu để ngăn chặn vết nứt và tăng cường tuổi thọ cho các dự án nâng cấp mặt đường bê tông nhựa. Tuy nhiên, hiệu quả của vật liệu này phụ thuộc tới 80% vào kỹ thuật lắp đặt tại hiện trường. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh chuẩn xác nhất, giúp các kỹ sư và nhà thầu kiểm soát tốt chất lượng công trình từ khâu chuẩn bị đến khi thảm nhựa.

Tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật trong biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh

Biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh
Biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh

Để đảm bảo kết cấu mặt đường hoạt động đồng bộ, việc tuân thủ các quy định kỹ thuật là bắt buộc. 

Các tiêu chuẩn áp dụng

Khi thi công, cần tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành:

  • TCCS 38:2022/TCĐBVN: lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh.
  • Tiêu chuẩn về độ bền kéo, mô-đun đàn hồi và độ dãn dài tối đa.
  • Yêu cầu về kháng hóa chất và ổn định nhiệt, phù hợp với môi trường thi công.

Áp dụng đúng tiêu chuẩn sẽ tăng hiệu quả gia cố, hạn chế nứt mặt đường và kéo dài tuổi thọ công trình.

Việc tìm hiểu rõ lưới cốt sợi thủy tinh được cấu tạo như thế nào và tại sao vật liệu này giúp chống nứt hiệu quả sẽ giúp kỹ sư đưa ra lựa chọn chính xác cho dự án. Đồng thời, bạn có thể tham khảo Báo cáo tổng kết thi công thí điểm lưới sợi thủy tinh GlassGrid — ghi nhận kết quả thực tế sau hơn 2 năm thử nghiệm tại Quảng Ngãi và Đà Nẵng, so sánh rõ ràng giữa đoạn đường có và không rải lưới.

Yêu cầu về vật liệu lưới và thiết bị thi công

  • Vật liệu lưới: Chọn loại chuyên dụng cho đường bộ, kháng kiềm, bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Kiểm tra đầy đủ chứng chỉ CO/CQ trước khi thi công.
  • Thiết bị thi công: Chuẩn bị xe lu đầm, xe rải nhựa, xe tưới nhũ tương, máy cắt nếu cần, đinh neo/cọc ghim, dây dù, và trang bị bảo hộ cá nhân.

Đầy đủ vật liệu và thiết bị sẽ giúp thi công tốt hơn, tiết kiệm thời gian, đồng thời hạn chế rủi ro kỹ thuật và tai nạn trên công trường.

Để chọn đúng chủng loại vật liệu đạt tiêu chuẩn, việc tham khảo danh mục lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh GlasGrid ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro thi công và đảm bảo tuổi thọ mặt đường.

Công tác chuẩn bị trước khi thực hiện biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh

Chuẩn bị trước khi thực hiện biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh
Chuẩn bị trước khi thực hiện biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh

Chất lượng của lớp nền hiện trạng quyết định khả năng bám dính của lưới. Nếu khâu này làm sơ sài, lưới dễ bị bong tróc hoặc xô lệch ngay khi xe tải đi vào, gây lãng phí vật tư.

Xử lý bề mặt nền đường hiện hữu

Để đảm bảo lưới cốt sợi thủy tinh bám chắc, mặt đường cần được chuẩn bị kỹ lưỡng:

  • Làm sạch bề mặt: loại bỏ bụi, cát, các tạp chất khác.
  • Bù vá các ổ gà, ổ voi nhỏ: đảm bảo mặt đường bằng phẳng, không còn chỗ lõm hay gồ ghề.
  • Kiểm tra độ ẩm và kết dính nền: bề mặt phải đủ khô ráo nhưng vẫn giữ độ kết dính để lưới không bị trượt, tăng hiệu quả thi công.

Chuẩn bị tốt mặt đường sẽ giúp lưới phát huy tối đa khả năng gia cố, giảm nứt và kéo dài tuổi thọ mặt đường.

Tưới nhũ tương dính bám

Sau khi chuẩn bị bề mặt, bước tiếp theo là tưới nhũ tương:

  • Trải nhũ tương đều trên bề mặt: đảm bảo lớp phủ đủ mỏng để lưới cốt sợi thủy tinh bám chắc.

  • Kiểm tra lượng nhũ tương: vừa đủ để tránh dư thừa, không gây trượt lưới hoặc ảnh hưởng đến lớp bê tông nhựa phủ lên sau này.

Bước này quan trọng vì nhũ tương là lớp liên kết giữa lưới và nền đường, giúp công trình bền vững và đạt hiệu quả tối ưu.

Quy trình chi tiết biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh

Quy trình chi tiết biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh
Quy trình chi tiết biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh

Kỹ thuật trải lưới và căng tấm lưới

  • Trải lưới đều trên bề mặt: tránh nếp gấp, nhăn để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
  • Căng tấm lưới theo cả chiều dọc và ngang: giúp lưới bám sát bề mặt nhũ tương, không bị trượt hoặc xô lệch.
  • Kiểm tra mép lưới: xác định vị trí chuẩn để chuẩn bị cho bước nối chồng, tránh các điểm yếu có thể gây nứt.

Thao tác trải và căng lưới đúng cách giúp phát huy tối đa khả năng gia cố của lưới cốt sợi thủy tinh.

Quy định về nối chồng mép

  • Chồng mép lưới 10–15 cm theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Đảm bảo nối liền mạch, không để khoảng trống: tránh các vị trí yếu làm phát sinh nứt sau khi thi công lớp phủ.

Việc nối đúng tiêu chuẩn giúp lớp lưới liên tục, phân bố lực đều, tăng hiệu quả gia cố mặt đường.

Thi công lớp bê tông nhựa phủ lên lưới

  • Trải lớp bê tông nhựa đều khắp mặt lưới: độ dày vừa đủ để bảo vệ lưới và tạo kết cấu chắc chắn.
  • Nén ép và hoàn thiện bề mặt: tạo độ kết dính tốt giữa lưới và lớp nhựa, giúp mặt đường bằng phẳng.
  • Kiểm tra độ bằng phẳng và độ bám chắc: đảm bảo không còn vùng lỏng hoặc kém kết dính.

Hoàn thành bước này sẽ giúp mặt đường bền chắc, hạn chế nứt vỡ và kéo dài tuổi thọ công trình.

Nghiệm thu và xử lý sự cố trong biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh

Biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh
Biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

  • Bao gấp, nhăn lưới: cần điều chỉnh lại tấm và căng đều để loại bỏ nếp nhăn, đảm bảo lưới bám chắc trên nhũ tương.
  • Lưới trượt trên nhũ tương: bổ sung nhũ tương tại các vị trí yếu, sau đó nén ép kỹ để lưới cố định.
  • Chồng mí không đúng tiêu chuẩn: tháo và sắp xếp lại, đảm bảo mép chồng 10–15 cm, tránh điểm yếu phát sinh nứt.

Việc xử lý kịp thời các lỗi này giúp bảo vệ lớp lưới, nâng cao hiệu quả thi công và giảm thiểu hư hỏng sau này.

Tiêu chí nghiệm thu hoàn thành

  • Lưới bám chắc, không còn nhăn gấp, mép nối đúng chuẩn.
  • Lớp bê tông nhựa phủ đều, bằng phẳng, không còn vùng lỏng hoặc không bám dính.
  • Tuân thủ tất cả tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn trong thi công.

Khi đạt các tiêu chí này, công trình được coi là hoàn thành, đảm bảo hiệu quả lâu dài và giảm chi phí bảo trì trong tương lai.
Thực hiện đúng biện pháp thi công lưới cốt sợi thủy tinh giúp gia cố mặt đường, chống nứt và nâng cao tuổi thọ công trình. Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình thi công và nghiệm thu không chỉ đảm bảo hiệu quả tối ưu mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì, mang lại giá trị bền vững cho dự án.